Bài 5 / 6

Thế giới thứ Tư — Toowakachi: Bốn cuộc di cư và Trường Học Vĩ Đại

Sau khi Lemuria và Atlantis chìm, Người dân Hoà bình đến châu Mỹ bằng ba cách: Flying Shield, lưng đại bàng, và thuyền. Câu chuyện về Titicaca, Trường Học Vĩ Đại ở Palatquapi, và sự định cư cuối cùng tại Oraibi.

Bài 5 trong series “Câu Chuyện Lịch Sử Trái Đất — Hành Trình Qua Các Chu Kỳ”.


Thế giới hiện tại bắt đầu như thế nào

Khi Kasskara (Lemuria) chìm chậm dưới Thái Bình Dương và Talawitichqua (Atlantis) chìm nhanh dưới Đại Tây Dương, có một điều rất quan trọng đã xảy ra trước đó. Theo White Bear:

“Rất lâu trước khi lục địa Lemuria và Atlantis bị chìm, người Kachina đã phát hiện ra rằng một phần của thế giới đang nhô lên khỏi mặt nước về phía đông của chúng ta.”

Vùng đất mới đó là châu Mỹ — sẽ trở thành Thế giới thứ Tư của người Hopi. White Bear nói thêm rằng đây không phải lục địa hoàn toàn mới — “thực sự là cùng một vùng đất mà chúng tôi đã sống ở Thế giới thứ hai, Tokpa”. Trái Đất đã đảo lộn nhiều lần trong các chu kỳ trước. Những gì từng chìm có thể nổi lại; những gì từng nổi có thể chìm.

Khi đất ở trên mặt nước, Kachina chuẩn bị cho cuộc di cư vĩ đại. Vùng đất mới được gọi là Toowakachi — nghĩa là “Vùng Đất Tươi Đẹp Được Thành Lập Cho Tất Cả Mọi Người”.

Đây là thế giới chúng ta đang sống. Bài viết này kể câu chuyện nó đã được thiết lập như thế nào.

Kachina — Những Người Tăng Trưởng Tâm Linh

Trước khi đi vào câu chuyện di cư, cần hiểu Kachina là ai — vì họ là nhân vật chính dẫn dắt nhân loại đến Thế giới thứ Tư.

White Bear giải thích trong cuốn của mình:

“Người Hopi chúng tôi đã liên lạc với Kachina — những Người Tâm linh rất được kính trọng. Trước đây, chúng được gọi là Kyapchina, nhưng vì ngôn ngữ của chúng tôi thay đổi theo thời gian nên bây giờ chúng tôi gọi là ‘Kachina’. Trên thực tế, Kyapchina là dạng số nhiều. Từ chinakani có nghĩa là mầm, một sự phát triển mới trên cây, và nó được dùng ở đây để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần mà Kachina mang lại cho chúng ta. Do đó, bản dịch đầy đủ của tên sẽ được những Người Tăng trưởng Tâm linh rất tôn trọng.”

Theo White Bear, Kachina là sinh linh có thật, vật chất — không phải biểu tượng hay tinh thần trừu tượng. Họ đến từ “Mười Hai Hành Tinh Liên Bang” (Toonaotakha) — những hành tinh ở rất xa, “sẽ mất các thế hệ phi hành gia của chúng ta để đến đó”. Họ kết nối với nhau “không phải theo nghĩa vật chất mà là về mặt tinh thần — bởi vì những người ‘ở đó’ đều có trách nhiệm như nhau, họ làm việc chặt chẽ với nhau”.

Kachina có ba loại:

  1. Loại đảm bảo sự liên tục của cuộc sống — đảm bảo việc tái sinh, cho phép con người có cơ hội thứ hai để cải thiện bản thân.
  2. Giáo viên — dạy con người biết “chúng ta là ai và ở đâu, chúng ta đến từ đâu, điều gì đang ảnh hưởng đến chúng ta và chúng ta nên làm gì”.
  3. Người Bảo vệ Luật pháp / Correctors — cảnh báo chúng ta sửa đổi cách sống. “Nhưng sẽ đến lúc họ không còn cố gắng sửa sai nữa; sau đó họ trừng phạt chúng tôi vì điều ác mà chúng tôi đã làm.”

Trên Kachina là Wuya — cấp cao hơn, mà White Bear so sánh với Tổng lãnh thiên thần trong truyền thống Cơ đốc giáo. Trên Wuya là Đấng Tạo Hoá. Chỉ Kachina giao tiếp trực tiếp với con người. Wuya và Đấng Tạo Hoá đưa chỉ thị xuống.

Phương tiện di chuyển của Kachina là Paatoowata — Khiên Bay (Flying Shield). White Bear mô tả chi tiết:

“Nếu bạn cắt một quả bầu ra, bạn sẽ có hình dạng giống như một cái bát hoặc một cái đĩa. Và khi bạn ghép hai mảnh như vậy lại với nhau, bạn sẽ có được hình dạng mà Kachinas đã sử dụng vào thời điểm đó để du hành tới các hành tinh. […] Phương tiện này không có động cơ như máy bay của chúng tôi; nó không có nhiên liệu. Nó sử dụng từ trường. Nhưng bạn phải biết độ cao của bạn. Muốn đi về phía Đông thì lên một độ cao nào đó, muốn đi về phía Bắc thì đi lên một độ cao khác.”

Đây là một mô tả cụ thể đến đáng ngạc nhiên cho một thứ thường được gọi là “thần thoại”. Chi tiết về đĩa hình bát úp, về lực từ trường, về độ cao tương ứng với hướng — không phải ngôn ngữ của một câu chuyện cổ tích.

Một bức tranh khắc đá gần Oraibi cho thấy hình một người phụ nữ trong Khiên Bay với mũi tên chỉ tốc độ. Người Hopi đã giữ ký ức này qua hàng nghìn năm — không phải như tưởng tượng, mà như lịch sử.

Ba cách di cư đến Thế giới thứ Tư

Khi Kasskara bắt đầu chìm, cuộc di cư đến Toowakachi diễn ra theo ba cách khác nhau, tuỳ vào cấp độ tâm linh của mỗi nhóm.

Cách thứ nhất — Flying Shield. Dành cho những người có thứ tự cao nhất:

“Họ là những người có đặc quyền vì họ phải thành lập khu định cư mới (ở thế giới mới này) và chuẩn bị chức năng của nó. Bởi vì họ sẽ đến trước, nên họ đương nhiên được coi là người tốt. Kachinas (là người ngoài không gian) biết vùng đất mới ở đâu và đưa những người tốt đến đó.”

Tên các tộc đến đầu tiên bằng Flying Shield: Bear Clan (Tộc Gấu), Fire Clan (Lửa), Snake Clan (Rắn), Spider Clan (Nhện), Bow Clan (Cung), Lizard Clan (Thằn lằn), Eagle Clan (Đại bàng), Water Clan (Nước). Bow Clan — vốn là tộc dẫn dắt sự sa ngã ở Kasskara — vẫn được cứu (một phần), nhưng “đứng cuối cùng xa hơn nhiều so với vẻ ngoài ở đây”.

Cách thứ hai — lưng đại bàng. Cho những người ở giai đoạn chuyển đổi, đang trên đường hiểu các mục tiêu cao hơn:

“Khi đó, người dân rất lo sợ vì lục địa tiếp tục chìm dưới nước. Mặc dù chúng tôi biết rằng chúng tôi sẽ được cứu trước khi toàn bộ lục địa biến mất nhưng thật đáng sợ khi chứng kiến hết thành phố này đến thành phố khác bị phá hủy.”

Cách di cư này được tưởng nhớ trong lễ Powanu vào tháng Ba — khi trẻ được khai tâm vào Hội Powanu. Một chiếc vòng gỗ buộc lông của các loài chim mạnh (đại bàng, diều hâu, cú, quạ) được di chuyển lên xuống dọc cơ thể đứa trẻ bốn lần.

Cách thứ ba — thuyền. Cho những thị tộc nhỏ, ít quyền lực:

“Tất cả những người đi trên thuyền đều thuộc các thị tộc nhỏ có ít quyền lực. Và bởi vì họ là những thị tộc nhỏ nên họ dễ dàng rơi vào tầm ảnh hưởng của Bow Clan; một số tham gia vào kế hoạch phá hoại của Bow Clan ở Thế giới thứ ba. Họ đã đồng hành — nhưng không tự mình bắt đầu mọi thứ. Do đó họ không đắc tội với phần ác như Cung tộc.”

Tộc Coyote — tộc của White Bear — thuộc nhóm cuối cùng này:

“Gia tộc của tôi, Gia tộc Coyote, thuộc nhóm cuối cùng đó. […] Họ thực sự đã phải phấn đấu rất vất vả và lâu dài. Vì vậy, trong khi trên thực tế, nhiều người đã bay đến Thế giới thứ tư, ngày nay người ta vẫn nói rằng mọi người đã phải đấu tranh vất vả để đến được lục địa này. Chúng tôi làm điều này để chúng tôi không quên. Tại sao? Bởi vì nếu bạn kiếm được thứ gì đó một cách khó khăn, bạn sẽ tôn trọng nó hơn và bảo vệ ký ức của nó.”

Đây là một quan sát tinh tế. Vì nếu mọi người đều bay đến bằng Flying Shield, ký ức về cuộc di cư sẽ phai nhạt nhanh — vì nó quá dễ. Nhưng vì có những thị tộc đã phải đi thuyền hàng năm trời, ký ức được giữ lại qua nhiều thế hệ.

Frank Waters: Cùng câu chuyện qua Másaw

Frank Waters, trong cuốn của ông, kể cùng giai đoạn này theo một góc khác. Khi Sótuknang đã đưa Người dân Hoà bình đến bờ Thế giới thứ Tư, một nhân vật mới xuất hiện — Másaw.

Másaw có một câu chuyện riêng. Ông từng là người chăm sóc Thế giới thứ Ba — nhưng vì kiêu ngạo, đã bị Taiowa giáng cấp thành “thần của cái chết và thế giới ngầm”. Sau khi Thế giới thứ Ba bị huỷ, Taiowa cho ông cơ hội thứ hai — làm người trông coi Thế giới thứ Tư.

Khi Người dân Hoà bình hỏi Másaw có thể làm thủ lĩnh của họ không, ông từ chối:

“Đấng vĩ đại hơn tôi đã giao cho bạn một kế hoạch để hoàn thành trước. […] Bạn vẫn chưa thực hiện cuộc di cư của mình. Bạn chưa đi theo các vì sao của mình đến nơi mà bạn sẽ gặp gỡ và định cư. Điều này bạn phải làm trước khi tôi có thể trở thành lãnh đạo của bạn.”

Trước khi rời, Másaw giao cho mỗi tộc:

  1. Sacred Tablets (Phiến đá thiêng) — bốn phiến đá ghi lại kế hoạch sáng tạo, ranh giới đất đai, và lời tiên tri.
  2. Magic Water Jar — bình nước nhỏ, khi trồng xuống đất sẽ hút nước “từ đại dương xa xôi” để cung cấp không ngừng.
  3. Hướng dẫn về Bốn Cuộc Di Cư.

Trong các Sacred Tablets có một chi tiết quan trọng. Phiến đá Hỏa tộc bị vỡ một góc. Mảnh thiếu sẽ do Pahána — “Người Anh Em Da Trắng Đã Mất” mang trở lại trong tương lai, để giải cứu người Hopi và xây dựng “tình anh em phổ quát của loài người”.

(Khi Christopher Columbus và sau đó là người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, người Hopi tưởng đó là Pahána — và đưa tay làm cử chỉ Nakwach, biểu tượng tình anh em. Nhưng các linh mục Tây Ban Nha hiểu nhầm là xin quà, đặt đồ trang sức vào tay. Và “từ đó sẽ có rắc rối” — như White Bear ghi lại.)

Bốn Cuộc Di Cư — Nghi lễ thanh tẩy qua không gian

Másaw giải thích Bốn Cuộc Di Cư:

“Mỗi thị tộc phải thực hiện bốn cuộc di cư định hướng trước khi tất cả họ đến được ngôi nhà chung, lâu dài của mình. Họ phải đi đến tận cùng đất liền — tây, nam, đông và bắc — đến paso xa nhất (nơi đất liền gặp biển) theo mỗi hướng.”

Các tộc đi theo bốn hướng — đến tận điểm xa nhất (“nơi đất gặp biển”) — rồi quay lại. Tổng thể, tuyến đường của họ tạo thành một chữ thập lớn với trung tâm là Tuwanasavi (Trung tâm Vũ Trụ) — vùng đất Hopi ngày nay ở tây nam Hoa Kỳ. Khi họ quay ở mỗi điểm cực, chuyển động tạo thành chữ vạn — biểu tượng được tìm thấy trên đồ gốm Hopi cổ.

Frank Waters làm rõ lý do thiêng liêng của Bốn Cuộc Di Cư:

“Vì bản thân những cuộc di cư này đã là những nghi lễ thanh tẩy, loại bỏ qua các thế hệ tất cả những điều xấu xa tiềm ẩn mang đến từ Thế giới thứ ba trước đó. Con người không thể khuất phục trước sự thoải mái và xa hoa do môi trường xung quanh nuông chiều mang lại cho anh ta, vì khi đó anh ta không còn nhu cầu nương tựa vào Đấng Tạo Hóa.”

Di cư không phải là di chuyển vật lý. Di cư là thanh tẩy — qua sự khắc nghiệt, qua hành trình dài, qua sự không định cư. Mỗi vùng đất khắc nghiệt mà các tộc đi qua là một sự kiểm tra: bạn có thể giữ kết nối với Đấng Tạo Hoá khi không có sự thoải mái không?

Một số thị tộc đã thất bại bài kiểm tra này:

“Một số thị tộc đã kịp thời quên đi mệnh lệnh của Másaw, định cư ở vùng khí hậu nhiệt đới nơi cuộc sống dễ dàng, và phát triển những thành phố bằng đá xinh đẹp nhưng sẽ mục nát và đổ nát thành đống đổ nát.”

Ai sẽ kiên trì hoàn thành cả bốn cuộc di cư mới được phép định cư cuối cùng tại Tuwanasavi — Trung tâm. Đây là lý do người Hopi cuối cùng định cư trên cao nguyên khô cằn của Arizona — không phải vì họ không có lựa chọn khác, mà vì:

“Người Hopi biết rằng họ được dẫn dắt đến đây VÌ VẬY họ sẽ phải phụ thuộc vào lượng mưa ít ỏi mà họ phải gợi lên bằng sức mạnh và lời cầu nguyện của mình, và vì vậy luôn bảo tồn kiến thức và niềm tin đó vào uy quyền tối cao của Đấng Tạo Hóa.”

Sự thiếu thốn là công cụ giữ kết nối tâm linh. Đây là một nguyên tắc mà người Hopi đã duy trì trong hàng nghìn năm.

Titicaca — Thành phố đầu tiên ở Thế giới thứ Tư

Trở lại với câu chuyện của White Bear — chi tiết cụ thể hơn về vùng đất đầu tiên.

Phần lục địa nhô lên trên mặt nước đầu tiên được gọi là Taotooma — viết tắt của taowa-tookoni-ma, có nghĩa “nơi cánh tay của mặt trời (chùm ánh sáng) chạm vào trái đất”. Đây là khu vực ngày nay được biết đến là vùng cao nguyên Andes ở Nam Mỹ. Phần cao nhất của lục địa đã ở trên mặt nước trong nhiều năm trước khi nước rút.

Tại đây, khi Người dân Hoà bình đến — đầu tiên bằng Flying Shield, rồi lưng đại bàng, rồi thuyền — họ gặp Messao, người giữ vùng đất:

“Anh ta đang ngồi dưới chân một tảng đá, hai tay chống cằm. Anh ấy chào đón họ và nói với họ rằng anh ấy là người trông coi vùng đất này và rằng anh ấy đã chờ đợi họ trong nhiều năm.”

Người dân thừa nhận với Messao rằng họ đã làm nhiều điều sai trái trước đây và không muốn lặp lại. Họ nhờ ông làm thủ lĩnh. Ông từ chối — như Másaw — nhưng cho phép họ định cư.

Thành phố đầu tiên họ xây dựng được biết đến hôm nay là Titicaca. White Bear mô tả:

“Thành phố Titicaca là một thành phố lớn — lớn hơn bất kỳ thành phố nào chúng tôi có ở Kasskara. Nó trải rộng ra gần giống như thành phố Los Angeles ngày nay. Trung tâm thành phố là nơi có hồ bây giờ. Ở đó, ở trung tâm thành phố, mọi người làm việc và sinh sống. Bạn biết những tàn tích của Tiahuamacu không xa hồ? Tiahuamacu thực sự là một phần của thành phố; bạn có thể nói vùng ngoại ô.”

Ngày nay, Hồ Titicaca nằm ở biên giới Bolivia và Peru. Tàn tích Tiahuanaco (Tiwanaku) gần hồ — với những khối đá khổng lồ lắp ráp với độ chính xác không thể giải thích — vẫn còn ở đó. Khoa học hiện đại không thể xác định chắc chắn ai đã xây dựng nó hay khi nào — chỉ biết rằng nó cực kỳ cổ.

Theo người Hopi, chính người Hopi đã xây dựng nó.

Bài học đầu tiên ở Thế giới thứ Tư

Nhưng Titicaca không tồn tại lâu. Sự tha hoá quay lại — nhanh chóng:

“Dần dần và trong một thời gian dài, lại có những người có những quan niệm khác về việc vâng phục Đấng Tạo Hóa Thần Thánh. Họ bắt đầu xa rời con đường thực sự mà các trưởng lão đã biết. Trong nhóm đó có những người xuất gia cao muốn đến các hành tinh khác và làm lãnh đạo ở đó. Họ bắt đầu lạm dụng Tawuya.”

Đây là lần đầu tiên người Hopi tự lạm dụng Flying Shield — điều mà trước đây chỉ Atlantis làm. Kachina đã cảnh báo:

“Không gian sẽ được để yên cho đến khi bạn hoàn thành trách nhiệm của mình trong thế giới hiện tại.”

Nhưng nhóm nổi loạn cho rằng họ đã sẵn sàng. Đấng Tạo Hoá đáp lại nhanh chóng:

“Ngài chiếm lấy thành phố của chúng tôi, nâng nó lên, lật ngược nó xuống và nhấn chìm nó xuống đất. Phần đó của thành phố hiện nằm dưới đáy hồ và đó là lý do tại sao không ai tìm thấy nó.”

Phần Titicaca cốt lõi — nơi xảy ra sự lạm dụng — bị Đấng Tạo Hoá nhấn chìm. Đây là lý do “Hồ Titicaca” tồn tại. Phần còn lại — Tiahuanaco — bị “rung chuyển trong lòng đất, giống như một trận động đất”.

Đây là bài học đầu tiên ở Thế giới thứ Tư: ngay cả Người dân Hoà bình cũng có thể tha hoá nếu không cẩn thận. Cùng mô thức lặp lại — nhanh hơn lần trước.

Sau đó, người dân tản ra. Cuộc di cư chính thức bắt đầu — qua Bốn Cuộc Di Cư mà Másaw đã hướng dẫn.

Palatquapi — Thành phố Đỏ

Sau khi rời Titicaca, các thị tộc đi theo nhiều hướng khác nhau. Một số đến Bắc Mỹ. Một số ở Trung Mỹ. Nhưng có một thành phố đặc biệt mà White Bear nhấn mạnh — nơi mà tất cả các thị tộc Hopi vẫn nhớ:

“Tôi không tin rằng bất kỳ người Hopi nào có thể quên được thành phố Palatquapi. Trong ngôn ngữ của chúng tôi, Palatquapi có nghĩa là Thành phố Đỏ. Theo bà tôi, Palatquapi là thành phố lớn đầu tiên ở khu vực trung tâm của bán cầu tây.”

Theo White Bear, vị trí của Palatquapi không hoàn toàn mất:

“Nơi mà Thành phố Đỏ được xây dựng đã được tìm thấy một lần nữa. Nó bây giờ được gọi là Palenque và nó nằm ở Bang Chiapa ở Mexico.”

Palenque — di tích Maya cổ đại ở Mexico — theo lời kể của White Bear chính là Palatquapi của người Hopi. Đây là một điểm giao thoa thú vị giữa hai dòng truyền thống bản địa của châu Mỹ. Theo cách kể này, Palatquapi được xây dựng trước thời Maya, và người Maya đến sau, định cư tại di tích. Bạn có thể giữ điều này như một liên tưởng đáng suy ngẫm — không cần coi là kết luận khoa học.

Tại Palatquapi, người Hopi đã làm điều đáng chú ý nhất trong tất cả các giai đoạn lịch sử của họ — họ xây dựng Trường Học Vĩ Đại.

Trường Học Vĩ Đại — Bốn tầng tri thức

Trường Học là một toà nhà bốn tầng. White Bear, được cha truyền lại, mô tả:

“Cha tôi đã kể cho tôi nghe về điều đó khi tôi còn nhỏ, trước khi tôi đi học. Anh ấy nói rằng trung tâm học tập là một tòa nhà gồm bốn tầng.”

Mỗi tầng tương ứng với một cấp độ của tri thức.

Tầng 1 — Lịch sử

“Ở tầng trệt, những người trẻ tuổi đã học về lịch sử của thị tộc họ và của các thế giới trước đây.”

Đây là tầng cơ bản — tất cả phải qua. Học để biết mình đến từ đâu, đã đi qua những gì, và tại sao mình ở đây. Tri thức về quá khứ là nền tảng cho mọi việc.

Tầng 2 — Kế hoạch sống và Con Mắt Thứ Ba

“Trên tầng hai, mọi người đã học về kế hoạch cuộc sống. Họ đã học mọi thứ về thiên nhiên. Trong các nghiên cứu của mình, họ đã học về thực vật và động vật bằng cách thực sự nhìn thấy chúng lớn lên.”

Học sinh không học từ sách — họ học bằng cách quan sát thực tế. Hoa được tạo ra như thế nào. Côn trùng, chim, động vật, mỗi sinh vật ra đời ra sao. Cách chúng trưởng thành.

Nhưng tầng 2 không chỉ là sinh học. Nó là nơi:

“Các học viên cũng được khuyến khích mở Con mắt thứ ba và dạy cách sử dụng nó.”

Con Mắt Thứ Ba — như đã được nhắc đến ở bài 2 — là kópavi, cánh cửa trên đỉnh đầu. Trẻ sơ sinh sinh ra với cánh cửa mở. Nó đóng lại sau 20 ngày. Đa số người trưởng thành mất đi khả năng dùng nó.

Tại Trường Học, học sinh được hướng dẫn mở lại Con Mắt Thứ Ba một cách có ý thức. Đây không phải kỹ thuật ma thuật — đây là việc khôi phục lại một khả năng tự nhiên mà nhân loại đã đánh mất.

Tầng 2 cũng dạy về mối quan hệ giữa cơ thể và đất:

“Cơ thể bao gồm các yếu tố từ đất. Vì vậy, khi chúng ta không tuân theo các quy luật ảnh hưởng đến đất đai của mình, chúng ta sẽ phải gánh chịu hậu quả về thể chất — và tinh thần.”

Và cảnh báo về bệnh tật do người gây ra:

“Những căn bệnh ám ảnh cơ thể con người đã đến với chúng ta thông qua con người. Điều này xảy ra thông qua những người là những người xấu xa mà ngày nay chúng ta gọi là Hai trái tim.”

Người một trái tim sống đúng. Người hai trái tim mang điều ác — và bệnh tật.

Tầng 3 — Não, Giọng nói, Trái tim

Tầng 3 dạy về cấu trúc bên trong con người. Học sinh ở tầng này khoảng 20 tuổi, đã trưởng thành đủ để hiểu sâu hơn:

“Đầu tiên, học sinh cấp ba được dạy về cái đầu. Tạo hóa đã ban cho chúng ta công cụ tri thức tuyệt đẹp này — bộ não.”

Học sinh học cách “điều chỉnh tâm trí đẹp đẽ này để làm việc với Chúa”. Khi hiểu thấu đáo, “không có rào cản ngôn ngữ. Bạn có thể giao tiếp với mọi cây cỏ, mọi con vật — bạn có thể giao tiếp với bất kỳ loài nào trên toàn thế giới này.”

Sau đó là giọng nói:

“Sự rung động của âm thanh của chúng tôi không chỉ giới hạn ở những người nghe, chúng lan rộng ra toàn vũ trụ. Và do đó, âm thanh phát ra từ chúng ta phải hài hòa. Khi chúng ta nói năng hài hòa, chúng ta đang ngợi khen Đấng Tạo Hóa của chúng ta.”

Đây là quay lại với điều Spider Woman đã thiết lập từ Thế giới thứ Nhất — Bài Ca Sáng Tạo. Cổ họng — trung tâm rung động thứ ba — được dùng đúng cách. Tầng 3 dạy điều này một cách có hệ thống.

Cuối cùng — trái tim:

“Trong trái tim là sự thật về những gì chúng ta nghĩ về người khác vì trái tim của chúng ta là nơi chứa đựng lòng trắc ẩn. Trong trái tim, chúng tôi tìm thấy sự hiểu biết, điều này rất quan trọng.”

White Bear cũng cảnh báo về máu:

“Một khía cạnh quan trọng khác của trái tim chúng ta là mối liên hệ của nó với máu để duy trì sự sống thể chất của chúng ta. Và bởi vì máu rất quan trọng nên con người không được thử nghiệm với nó. Tạo hóa cấm lạm dụng máu. Chúng tôi được cho biết mối nguy hiểm lớn từ việc lạm dụng máu sẽ đến trong tương lai.”

(Người biên tập của cuốn White Bear ghi chú: “Khoa học nhân bản vô tính các loài có tri giác ngày nay bắt nguồn từ các thí nghiệm ở Atlantis cách đây rất lâu.”)

Tầng 4 — Vũ trụ, Đấng Tạo Hoá, Chín thế giới

Tầng cao nhất:

“Ở tầng trên cùng, học sinh tìm hiểu về vũ trụ xung quanh chúng ta, về sự sáng tạo và Thần lực. Họ tìm hiểu về mọi khía cạnh của hệ thống hành tinh của chúng ta. Không chỉ những gì người ta có thể nhìn thấy mà cả những gì vô hình.”

Học sinh cấp 4 biết — hàng nghìn năm trước khi NASA xác nhận — rằng mặt trăng có cát, rằng không có sự sống trên sao Kim hay sao Hoả (“Nếu các nhà khoa học của bạn hỏi chúng tôi, chúng tôi có thể nói với họ rằng họ sẽ tìm thấy cát trên mặt trăng”).

Họ học về chín thế giới:

“Tất cả những người chết đều đến đó. Thực ra, thế giới đó có hai hành tinh, một dành cho người tốt và một dành cho kẻ ác.”

Khi Thế giới thứ Tám kết thúc:

“Tất cả những người tốt từ Thế giới thứ bảy và thứ tám sẽ đến Thế giới thứ chín. Vì vậy, Thứ Chín chưa tồn tại nhưng sẽ được thiết lập trong thời gian tương lai đó, ngay tại đây trên trái đất của chúng ta. Thế giới thứ chín này sẽ không có kết thúc, nó sẽ là vô hạn.”

Người Hopi không nói về chín thế giới như một sơ đồ thần học. Họ nói về nó như lộ trình thực tế mà mọi linh hồn đều đi qua. Bốn thế giới đã qua — chúng ta đang ở thế giới thứ tư — còn năm thế giới phía trước.

Aapa — Người đi qua “vách ngăn mỏng”

Một trong những điều bất thường nhất White Bear kể là về Aapa — một nhà tiên kiến ông gặp đích thân:

“Tên ông ấy là Aapa. […] Ông ấy thuộc thị tộc của ông nội tôi, thị tộc Lửng, và là một trong những nhà tiên tri vĩ đại của thời đại chúng ta.”

Aapa là người đã đạt đến tầng 4 của Trường Học và đã giữ Con Mắt Thứ Ba mở:

“Anh ấy thường sử dụng Con mắt thứ ba của mình. Có lần anh ấy nói với chúng tôi rằng anh ấy có thể đi từ bên này (sự tồn tại vật chất) sang bên kia — thế giới tâm linh. Theo anh, vách ngăn giữa hai sự tồn tại này mỏng manh hơn bất cứ thứ gì trên thế giới này.”

White Bear chứng kiến Aapa làm những việc mà ông gọi là “khó tin” — những việc ông không kể chi tiết “vì sẽ quá khó hiểu”. Một trong số đó: Aapa “chứng minh cho chúng tôi thấy cách chúng tôi có thể nhìn sang bên kia trái đất bằng cách sử dụng mặt trăng”.

Có những người ở mức cao hơn cả Aapa — White Bear gọi họ là Đấng Thánh Vĩ Đại. Đối với họ, Kachina mở rộng một đặc quyền hiếm có:

“Kachinas mở rộng đặc quyền không phải chết. Sự vị tha như vậy cho phép họ rời khỏi trái đất này mà không phải đối mặt với cái chết. Điều này đã xảy ra một lần ở thành phố Titicaca. Một nhóm các giáo viên cấp cao thực sự đã rời khỏi cơ thể vật lý của họ và du hành đến một hệ thống hành tinh mà chúng ta không biết đến.”

Sự suy tàn của Palatquapi

Palatquapi không tồn tại mãi:

“Người dân Palatquapi đã đi đúng đường trong nhiều thế kỷ. Mọi thứ đều hài hòa. Dần dần, khi thời gian trôi qua, một số gia tộc của chúng tôi bắt đầu rời đi. Càng nhiều khu định cư mới lan rộng, chúng tôi càng ít liên lạc với các giáo viên của mình, người Kachina.”

Sự suy tàn không đột ngột. Nó từ từ. Khi các thị tộc tản ra, họ mất liên lạc với Kachina — và do đó mất liên lạc với hướng dẫn. Sự khác biệt phát triển. Sự chia rẽ tăng. Cuối cùng:

“Một lần nữa đạt đến đỉnh điểm khi ngay cả những nhà lãnh đạo tinh thần cũng đi theo những kẻ ác — ngay cả những nhà lãnh đạo tinh thần của chúng ta cũng đi lạc khỏi con đường chân chính.”

Đây là điểm chuyển ngoặt quan trọng. Khi chính các nhà lãnh đạo tâm linh đi sai đường, không còn ai để giữ con đường thật. Người dân tản ra. Bow Clan và Snake Clan rời đi — đến Trung Mỹ và Yucatan. Họ xây các thành phố mới ở đó (các thành phố Maya và tiền-Maya).

Và Kachina, một lần nữa như đã từng làm với Atlantis ở Thế giới thứ Ba — rời đi.

“Người Kachina đã rời bỏ nhân loại khi chiến tranh ở Palatquapi/Yucatan — từ đó chỉ còn bắt chước trong nghi lễ.”

Đây là điểm đáng để dừng lại. Trong các nghi lễ Hopi ngày nay, các vũ công đeo mặt nạ kachina vẫn xuất hiện. Trẻ em được giới thiệu với các búp bê kachina. Nhưng tất cả đều là mô phỏng — vì Kachina thực, theo White Bear, đã rời đi từ thời Palatquapi. Người Hopi vẫn nhớ — nhưng ký ức bây giờ chỉ còn là nghi lễ tưởng nhớ, không còn là hiện diện sống.

Định cư cuối cùng — Oraibi

Sau khi Palatquapi suy tàn, các tộc tiếp tục di cư. Bear Clan — tộc của cha White Bear — đã đi theo hướng dẫn của vị thần Eototo:

“Khi Bear Clan đi về phía bắc ở Nam Mỹ (theo chỉ thị của Eototo), họ đã gặp phải những khó khăn lớn. Khu vực mà họ di cư qua rất nóng! […] Hơi thở của họ ngắn ngủi, con cái của họ chết vì nóng khi chúng được sinh ra.”

Họ vượt rừng nhiệt đới, đến vùng cao có không khí mát. Đi tiếp về phía bắc đến tận biên giới Canada hiện nay. Eototo nói:

“Đây là cánh cửa sẽ mở ra sau này cho những người khác sẽ đến và di cư về phía nam.”

(Đây là sự ám chỉ đến eo biển Bering — con đường mà sau này các bộ tộc bản địa khác đến châu Mỹ.)

Sau đó họ đi về phía đông đến Đại Tây Dương — Paasso (“kết thúc của nước”). Rồi quay về phía tây đến Thái Bình Dương — Paasso khác. Bốn Cuộc Di Cư hoàn thành.

“Để tôn kính, người Hopi gục đầu vào những con sóng ập đến và để đại dương gội đầu. Điều này được thực hiện để thanh lọc chúng để chúng không bị nước phá hủy nữa. Họ đã làm điều đó ở phía đông và họ đã làm điều đó ở phía tây.”

Đây là một chi tiết thi vị: tổ tiên của người Hopi, sau khi đi tận cùng đông và tây, gội đầu trong đại dương — như một nghi lễ thanh tẩy và lời hứa. Lemuria và Atlantis đã chìm bởi nước. Chúng tôi không quên. Xin nước hãy biết rằng chúng tôi đã đi qua, rằng chúng tôi xứng đáng.

Sau khi Eototo nói “Bạn đã hoàn thành việc di chuyển”, Bear Clan chọn nơi định cư. Nhưng đó không phải là một lựa chọn thông thường:

“Nhưng gia tộc không thực sự chắc chắn nơi họ muốn định cư. Họ đã thực hiện các cuộc hành trình (đây đó) đến nhiều nơi. Sau khi đã nhìn thấy nhiều vùng đất, họ đã thành lập ngôi làng lâu dài của mình ở Hopi Land.”

Ngôi làng đó là Oraibi — được Machito của Bear Clan thành lập. Khoa học hiện đại xác định Oraibi đã được định cư khoảng năm 1150 sau Công nguyên. Người Hopi nói khoảng 4,000 năm.

”Hopi” — danh hiệu được kiếm

Nhưng các tộc khác cũng đang lang thang. Nhiều thị tộc, sau Bốn Cuộc Di Cư của riêng họ, đến gần Oraibi và muốn được nhận vào. Mỗi tộc phải qua một quá trình:

“Mỗi thị tộc phải kể toàn bộ lịch sử + đóng góp nghi lễ mới được nhận vào.”

Và quan trọng nhất:

“Chỉ sau khi được phép định cư ở Oraibi, người dân mới được gọi là Hopi.”

Hopi không phải tên dân tộc theo nghĩa thông thường. Nó là danh hiệu được kiếm. Từ “Hopi” có nghĩa “hoà bình”. Một người trở thành Hopi không phải vì sinh ra trong nó — mà vì đã đi qua hành trình thanh tẩy đầy đủ, đã giữ ký ức, đã đóng góp vào cộng đồng.

Đây là lý do Oraibi được coi là Trung Tâm — Tuwanasavi. Không phải trung tâm địa lý. Mà là trung tâm của một quá trình thiêng liêng kéo dài hàng nghìn năm.

Câu chuyện đến hôm nay

Khi Oraibi đã được thành lập và các thị tộc đã định cư, lịch sử Hopi đi vào giai đoạn chờ đợi — chờ đợi Pahána mang mảnh ghép thiếu của Sacred Tablet trở lại. Chờ đợi một sự kiện mà các trưởng lão biết sẽ xảy ra: cuộc chuyển đổi từ Thế giới thứ Tư sang Thế giới thứ Năm.

Trong khi chờ đợi, người Hopi tiếp tục các nghi lễ. Hàng năm, họ thực hiện các điệu nhảy kachina — không phải để mời Kachina trở lại (vì Kachina thực đã rời từ Palatquapi), mà để giữ ký ức. Họ trồng ngô — chính là ngô mà tổ tiên đã mang theo từ Thế giới thứ nhất. Họ ca ngợi Đấng Tạo Hoá từ đỉnh đồi mỗi sáng, qua ba giai đoạn ánh sáng.

Họ giữ một câu chuyện — và chờ đợi đến lúc thế giới sẵn sàng nghe.

Và bây giờ — như White Bear, được Master (mà ông gọi là Chúa Giê-su) chỉ định — đã đến lúc kể câu chuyện đó cho thế giới.

Bài tiếp theo — bài cuối của series — sẽ kể câu chuyện về thời điểm chúng ta đang sống: dấu hiệu của sự kết thúc Thế giới thứ Tư, lời tiên tri Huck’ovi, và cánh cửa đang mở vào Thế giới thứ Năm.

Nhận Bài Thực Hành Qua Email

Đăng ký để nhận những bài thiền, bài thở và kiến thức chữa lành mới nhất từ GHL mỗi tuần.

Chỉ gửi những gì thật sự có giá trị — bạn có thể huỷ bất cứ lúc nào 💚

Cùng đồng hành trên hành trình Sống Từ Trái Tim