Bài 4 / 6

Thế giới thứ Ba — Kasskara, Talawitichqua và sự kiêu mạn của tri thức

Hai lục địa, hai con đường. Kasskara (Lemuria) đi theo tâm linh; Talawitichqua (Atlantis) đi theo khoa học và quyền lực. Câu chuyện đầy đủ về sự sụp đổ của Thế giới thứ Ba qua lời kể của White Bear.

Bài 4 trong series “Câu Chuyện Lịch Sử Trái Đất — Hành Trình Qua Các Chu Kỳ”.


Một thế giới phức tạp hơn nhiều

Hai thế giới đầu tiên — Tokpela và Tokpa — khép lại một cách tương đối giản dị. Lửa và băng. Quên hát và bị huỷ.

Thế giới thứ Ba thì khác. Đây là thế giới đầu tiên trong câu chuyện Hopi mà nhân loại phát triển đến mức xây dựng nền văn minh phức tạp. Họ có thành phố lớn, có khoa học, có công nghệ tiên tiến — bao gồm cả các phương tiện bay (gọi là pátuwvota trong cuốn của Frank Waters, hoặc Paatoowata / Khiên Bay trong cuốn của White Bear). Theo người Hopi, họ thậm chí còn khám phá được các hành tinh khác.

Và đây cũng là thế giới đầu tiên có hai lục địa lớn song song — đi hai con đường khác nhau:

  • Kasskara — gọi trong tiếng phương Tây là Lemuria — ở phía tây, là quê hương tổ tiên người Hopi. Con đường tâm linh, hoà bình, hài hoà với thiên nhiên.
  • Talawitichqua — Atlantis — ở phía đông, đối diện qua biển. Con đường khoa học, chinh phục, tích luỹ quyền lực.

Cả hai lục địa, theo White Bear, “đến từ cùng một Nguồn thiêng liêng”. Họ thậm chí “có những biểu tượng giống nhau”. Nhưng họ chọn hai hướng đi khác nhau. Cuộc đụng độ giữa hai hướng đi đó là điểm chuyển ngoặt lớn của câu chuyện Hopi — và là một trong những bài học mà các trưởng lão muốn để lại.

Kasskara — Vùng Đất của Mặt Trời

Trong cuốn The History of the Hopi From Their Origins In Lemuria, White Bear mô tả Kasskara như “gần như là thiên đường”:

“Kasskara là một lục địa — cùng một vùng đất mà ngày nay được gọi là Mu, hay Lemuria. Phần lớn lục địa nằm ở phía nam đường xích đạo; chỉ một phần nhỏ ở phía bắc của nó. Đó là một vùng đất rất đẹp. So với những vùng đất mà chúng ta đang sống ngày nay, nó gần như là một thiên đường. Chúng tôi phải làm việc nhưng chúng tôi không phải làm việc chăm chỉ.”

Người Kasskara — Người dân Hoà bình — sống đơn giản. Họ trồng ngô làm lương thực chính (mà họ đã mang theo từ Thế giới thứ nhất). Họ “giao tiếp với thực vật và động vật”. Họ có cái mà chúng ta gọi là khoa học, nhưng họ không dùng nó để chế tạo vũ khí hay chinh phục người khác:

“Mọi người tôn trọng nhau sau đó. Các thị tộc có những người lãnh đạo riêng nhưng tất cả đều dưới quyền của một người tâm linh vĩ đại.”

Đây là một xã hội hài hoà — nhưng không phải hoàn hảo. Như mọi thế giới trước đó, mầm mống của sự tha hoá vẫn ở đó:

“Mãi về sau (và dần dần) mọi người bắt đầu không còn tôn trọng lẫn nhau — đầu tiên là một vài người, sau đó ngày càng nhiều và nhiều hơn nữa. Họ đảm nhận trách nhiệm và quyền hạn mà không được phong chức.”

White Bear so sánh nó với thời hiện đại:

“Tôi có thể so sánh khoảng thời gian đó với những gì chúng ta có trong các tổ chức ngày nay — mọi người muốn có địa vị và quyền lực, và họ muốn có được phần của mình. Điều tương tự cũng xảy ra ở Kasskara.”

Đặc biệt, Bow Clan — vốn là tộc dẫn đầu Kasskara — bắt đầu sa ngã. Đây là chi tiết quan trọng vì sau này, sự tha hoá của Bow Clan sẽ là nguyên nhân chính dẫn đến sự huỷ diệt Thế giới thứ Ba.

Talawitichqua — Vùng đất ở phía Đông

Trong khi Kasskara phát triển theo hướng tâm linh, một lục địa khác mọc lên ở phía đông. Người Hopi gọi nó là Talawitichqua — “Vùng đất ở phía Đông” — mà thế giới hiện đại gọi là Atlantis.

Ban đầu, Atlantis cũng yên bình:

“Vào đầu Thế giới thứ ba, người dân Atlantis cũng yên bình như chúng ta. Rốt cuộc, cả hai chúng tôi đều đến từ cùng một Nguồn thiêng liêng. Họ thậm chí còn có những biểu tượng giống như chúng tôi.”

Nhưng họ thay đổi. Và họ thay đổi theo một cách rất cụ thể:

“Họ bắt đầu tìm kiếm những bí mật của Đấng Tạo Hóa, những bí mật mà con người không được phép biết.”

Đây là một khái niệm tinh tế trong khung Hopi. White Bear giải thích: con người về cơ bản có cùng quyền năng với Đấng Tạo Hoá. Nhưng có những bí mật được giữ riêng — không phải để kìm nén con người, mà vì có những kiến thức không nên được tiếp cận khi con người chưa đủ trưởng thành để dùng đúng.

Ông đưa ra một so sánh trực tiếp với thời hiện đại — qua câu nói của chú ông tại các bức tranh khắc đá ở Oraibi:

“Thật tuyệt nếu được di chuyển trong không khí như con người chúng ta đã làm trước đây. Giả sử có một thảm họa ở đâu đó xa xôi. Chúng tôi có thể nhặt thức ăn, thuốc men và dụng cụ và giúp đỡ những người đó. Nhưng công cụ đó cũng có thể được sử dụng để tiêu diệt những người cách xa hàng trăm dặm. Vậy thì, họ đang vi phạm Thiên Luật.”

Vấn đề không phải là kiến thức. Vấn đề là kiến thức không có sự trưởng thành. Atlantis tìm được kiến thức tâm linh và khoa học cao — nhưng họ không có sự khiêm nhường, không có sự tôn trọng, không có Bài Ca Sáng Tạo nuôi dưỡng họ. Và khi đó, kiến thức trở thành công cụ huỷ diệt.

Kachina rời Atlantis

Đây là một chi tiết quan trọng mà White Bear nhấn mạnh: trước đây, Atlantis cũng có Kachina.

Kachina — như chúng ta sẽ thấy chi tiết ở bài 5 — là những “Sinh Linh Tâm Linh rất được kính trọng” đến từ “Mười hai Hành tinh Liên bang” (Toonaotakha). Họ là giáo viên, người bảo vệ, người hướng dẫn nhân loại. Họ có thể di chuyển bằng các phương tiện gọi là Paatoowata — Flying Shields — di chuyển bằng từ trường, không cần nhiên liệu.

White Bear kể:

“Trước đó, khi Thế giới thứ ba được thành lập, người Atlantis đã có Kachina. Nhưng người Kachina đã rời đi khi người Atlantean trở nên xấu xa.”

Khi Kachina rời, họ để lại các Flying Shields. Đây là một quyết định có hậu quả nghiêm trọng. Vì người Atlantean — bằng năng lực khoa học của mình — đã học được cách chế tạo Flying Shields từ những chiếc bị bỏ lại:

“Bạn có nhớ rằng người Atlanteans đã có Khiên bay không? Họ không nhận được chúng từ Kachinas, những người đã bỏ lại họ — thật không may, họ đã học cách chế tạo chúng bằng sức mạnh tà ác của mình.”

Vậy là, khi giáo viên rời đi vì học sinh không còn xứng, học sinh không học bài học khiêm nhường — họ học cách bắt chước công cụ. Họ có công nghệ mà không có nền tảng đạo đức để dùng nó đúng.

Đây là điểm chuyển ngoặt. Atlantis bây giờ có thể bay. Bay nghĩa là — như chú của White Bear đã nói — có thể giúp đỡ ở khoảng cách xa, hoặc có thể tấn công ở khoảng cách xa.

Họ chọn cái thứ hai.

Người phụ nữ Ngọc lam

Vào cuối Thế giới thứ Ba, một nhân vật xuất hiện ở Atlantis. White Bear gọi bà là Người phụ nữ Ngọc lam:

“Vào cuối Thế giới thứ ba, lãnh đạo cao nhất của Atlantis là phụ nữ. Trong ngôn ngữ của chúng tôi, chúng tôi có thể gọi cô ấy là kickmongwuity, một nữ tư tế trưởng. Theo thuật ngữ của bạn, bạn có thể gọi cô ấy là nữ hoàng. […] Cô ấy nhận được nhiều đồ trang sức từ những người ngưỡng mộ đến nỗi chúng tôi gọi cô ấy là Người phụ nữ Ngọc lam.”

Theo lời kể, nữ hoàng có ảnh hưởng lớn đến các nhà lãnh đạo khác. Và một chi tiết White Bear nhấn mạnh — trong số những người chịu ảnh hưởng có cả các nhà lãnh đạo tâm linh cao:

“Trong số những nhà lãnh đạo rơi vào bùa mê của cô ấy có những nhà lãnh đạo tinh thần cao. Nhưng hãy để chúng tôi nói rằng, họ là những nhà lãnh đạo đáng nghi ngờ bởi vì — một người rất tâm linh không tự động là một người tốt.”

Đây là quan sát đáng ngẫm nghĩ. Người Hopi nhắc lại nó nhiều lần: tâm linh không tự động đồng nghĩa với đạo đức. Một người có thể có khả năng nhìn xa, chữa lành, giao tiếp với các tầng khác — và vẫn có thể dùng những khả năng đó cho mục đích khác. Đây là một bài học mà người Hopi giữ lại — không phải để phán xét ai, mà để nhắc nhở: năng lực tâm linh và sự thuần khiết của trái tim là hai chuyện khác nhau.

Người phụ nữ Ngọc lam mở rộng ảnh hưởng của Atlantis. Bà chinh phục các vùng đất xa hơn về phía đông — những vùng ngày nay là châu Âu và châu Phi. White Bear so sánh:

“Bạn có thể so sánh điều đó với nước Anh khi nó ở đỉnh cao. Đó cũng là một nước nhỏ, nhưng nó đã từng có ảnh hưởng biết bao!”

Và bà cũng làm một việc đáng chú ý: bà sai người Atlantean khám phá các hành tinh khác:

“Người Atlantis cũng khám phá các hành tinh khác. Họ bay đến với họ nhưng không thể làm nhà ở đó vì những hành tinh mà họ khám phá là những hành tinh chết. Vì vậy, họ phải ở lại trái đất cũ này.”

Những hành tinh khác trong hệ mặt trời mà Atlantis khám phá đã chết. Không có nơi nào để di cư. Họ buộc phải tập trung vào Trái Đất.

Sự thâm nhập vào Kasskara

Khi Atlantis đã chinh phục phía đông, mục tiêu tiếp theo của Người phụ nữ Ngọc lam là Kasskara. Vì như White Bear nói:

“Người Atlantean chống lại Kasskara. Họ biết chúng tôi mạnh mẽ hơn nhiều về mặt tinh thần và đạo đức và điều đó khiến họ ghen tị. Nữ hoàng của họ muốn chinh phục vùng đất của chúng tôi và biến người dân của chúng tôi thành thần dân của mình. Cô ấy đe dọa người cai trị của chúng tôi, nói rằng cô ấy sẽ tập hợp tất cả các tàu vũ trụ của mình trên lục địa của chúng tôi và tiêu diệt chúng tôi từ bầu trời.”

Người Kasskara từ chối. Đã có “thời gian dài của các cuộc thảo luận và hội nghị”. Các trưởng lão tập hợp lại để tìm cách giải quyết. Nhưng:

“Nhóm có đầu óc khoa học mạnh mẽ chiếm ưu thế.”

Đây lại là một quan sát quan trọng. Khi xã hội đối mặt với khủng hoảng, giọng nói khoa học — giọng nói của tính toán, của chiến lược, của “phải làm gì đó” — thường chiếm ưu thế hơn giọng nói của trí tuệ tâm linh. Ngay cả ở Kasskara — vốn là vùng đất tâm linh.

Frank Waters, trong cuốn của mình, mô tả cùng giai đoạn này nhưng tập trung vào Bow Clan — tộc dẫn đầu Kasskara:

“Dưới sự lãnh đạo của Bow Clan, họ bắt đầu sử dụng sức mạnh sáng tạo của mình theo một cách xấu xa và phá hoại khác. Có lẽ điều này là do người phụ nữ độc ác đó gây ra. Nhưng một số người trong số họ đã tạo ra một pátuwvota [khiên làm bằng da sống] và với sức mạnh sáng tạo của mình đã khiến nó bay trong không trung. Trên đường này, nhiều người Hew đến một thành phố lớn, tấn công nó và quay trở lại nhanh đến mức không ai biết họ đến từ đâu.”

Đây là Pátuwvota — phiên bản Kasskara của Flying Shield. Họ học cách chế tạo nó, dùng nó để tấn công các thành phố, và quay về nhanh đến mức không ai biết. Đây là tiền thân của chiến tranh hiện đại — đánh từ xa, không nhìn thấy mặt người mình giết.

Hậu quả không tránh khỏi:

“Chẳng bao lâu, người dân của nhiều thành phố và quốc gia đã tạo ra những patuwvota và bay trên chúng để tấn công lẫn nhau. Vì vậy, tham nhũng và chiến tranh đã đến với Thế giới thứ ba cũng như những nơi khác.”

Một số người Kasskara — cả từ Bow Clan và các thị tộc nhỏ hơn — bí mật liên kết với người Atlantean. Họ nghĩ: “Có lẽ nếu tôi đi cùng người Atlantis và ủng hộ các yêu cầu của họ, có lẽ sau này tôi sẽ được chia một khoản kha khá.”

White Bear ghi lại:

“Thế lực tà ác đang chiếm thế thượng phong. Những liên minh này đã đi vào Khoa học của Đấng Tạo Hóa của chúng ta. Nhân loại không được phép tham gia vào kiến thức như vậy.”

Người Hopi không nói “tà ác” theo nghĩa thần học hiện đại. Đối với họ, từ này gần với “đi xa khỏi con đường” — khi con người dùng năng lực sáng tạo cho mục đích khác với điều Đấng Tạo Hoá đã giao.

Khiên — và sự cứu rỗi

Trong khi tha hoá lan rộng, một số người Kasskara vẫn giữ con đường thật:

“Những người tốt của Kasskara đã không đi theo hành vi đó. Vào thời điểm đó, chúng tôi được biết đến với cái tên Những người yêu hòa bình và chúng tôi muốn duy trì hòa bình. Thực ra, tôi nghĩ rằng chính Đấng Tạo Hóa đã sử dụng quyền năng của Ngài để ngăn cản chúng ta làm những điều có hại.”

Khi Atlantis tấn công bằng vũ khí điện từ — White Bear mô tả nó là “cỗ máy âm thanh còn nguy hiểm hơn nhiều quả bom nguyên tử” — người Kasskara không kháng cự bằng vũ lực. Họ có một thứ khác: một tấm khiên bảo vệ.

White Bear mô tả tấm khiên này theo lời bà ngoại:

“Tôi có thể nói với bạn bằng ngôn ngữ khoa học của bạn cái khiên là gì và nó hoạt động như thế nào. Theo lời bà tôi, nó hoạt động như thế này: nếu bạn nghĩ về một tia sét chiếu vào bạn — nó sẽ chạm tới tấm khiên — rồi phát nổ — nhưng không thể xuyên qua.”

Bà ngoại ông minh hoạ bằng cách lấy cái bát úp ngược trên bàn ăn:

“Bạn đang ở đây, dưới cái bát — nếu có bất cứ thứ gì rơi vào đó, nó sẽ không làm bạn đau.”

Tấm khiên không phải vũ khí. Nó là không gian bảo vệ. Tất cả những người trung thành với Đấng Tạo Hoá được tập hợp lại ở một khu vực, và tấm khiên bao quanh họ.

Frank Waters: Spider Woman và những cây sậy rỗng

Frank Waters mô tả cùng giai đoạn này theo cách hơi khác. Trong cuốn của ông, Sótuknang đến với Spider Woman và nói:

“Lần này đợi hết sợi tơ cũng chẳng ích gì. Phải làm gì đó kẻo những người mang bài hát trong tim cũng bị tha hóa và giết chết.”

Spider Woman đi đến vùng đất “tận cùng của thế giới” và làm theo chỉ dẫn của Sótuknang: chặt những cây sậy có thân rỗng, đặt mỗi gia đình vào trong một cây cùng một ít nước và bột ngô (hurúsuki), và đóng kín lại.

Khi mọi người đã được chăm sóc, Sótuknang xuất hiện và nói: “Bây giờ bạn hãy vào để chăm sóc họ, và tôi sẽ niêm phong bạn. Sau đó, tôi sẽ hủy diệt thế giới.”

Cả hai lục địa chìm

Theo White Bear:

“Và sau đó (như bà tôi đã nói), ai đó đã nhấn nhầm nút và cả hai lục địa đều chìm xuống. Đó không phải là một trận lụt lớn, toàn bộ trái đất không bị phá hủy và không phải tất cả mọi người. Atlantis chìm xuống đại dương rất nhanh nhưng Thế giới thứ ba (Lemuria/Kasskara) chìm xuống rất chậm.”

Một chi tiết tinh tế: hai lục địa chìm với tốc độ khác nhau. White Bear giải thích:

“Hãy để tôi giải thích cho bạn tại sao nó lại xảy ra như vậy. Giả sử tôi định giết ai đó và tôi có đồng phạm. Chúng tôi đồng ý để làm điều đó. Ngay cả khi tôi giết người, anh ấy đã đồng ý, vì vậy anh ấy đã giết trong suy nghĩ. Nhưng anh ấy không tội lỗi như tôi. Anh ấy sẽ có một cơ hội khác thông qua tái sinh, nhưng tôi thì không. Do đó, cái chết đột ngột của người Atlantis đến là do họ đang lên kế hoạch tấn công.”

Atlantis — kẻ chủ động tấn công — chìm rất nhanh. Kasskara — đã đi theo nhưng không phải kẻ khởi xướng — chìm chậm, cho phép Đấng Tạo Hoá có thời gian cứu Người dân Hoà bình.

Trong cuốn của Frank Waters, cảnh chìm được mô tả thi vị hơn:

“Vì vậy, ông đã thả nước xuống trái đất. Những con sóng cao hơn những ngọn núi cuộn vào đất liền. Các lục địa bị vỡ ra và chìm dưới biển. Và những cơn mưa vẫn rơi, những con sóng cuộn vào. Những người bịt kín trong đám sậy rỗng của họ đã nghe thấy dòng nước chảy mạnh mẽ. Họ cảm thấy mình bị hất tung lên không trung và rơi trở lại mặt nước.”

Rồi yên tĩnh — và họ biết mình đang bồng bềnh trên nước trong “một thời gian rất dài, rất lâu — một khoảng thời gian dường như sẽ không bao giờ kết thúc”.

Đây chính là hình ảnh Đại Hồng Thuỷ xuất hiện trong hơn 200 nền văn hoá độc lập trên khắp thế giới — từ người Sumer (chuyện Utnapishtim trong sử thi Gilgamesh), đến Kinh Thánh (Noah), đến Hy Lạp (Deucalion), đến truyền thuyết của thổ dân Úc và các bộ tộc Bắc Mỹ. Trong khung Hopi, đây không phải ẩn dụ. Đây là một sự kiện cụ thể đã được tổ tiên kể lại qua hàng nghìn năm.

Và niên đại của sự kiện này, theo các nguồn khác nhau, là khoảng 13,000 năm trước.

Một góc nhìn khác — câu chuyện của Drunvalo

Có một dòng kể song song đáng nhắc đến ở đây. Drunvalo Melchizedek, qua người thầy mà ông gọi là Thoth, kể thêm một chi tiết về sự sụp đổ của Thế giới thứ Ba — gắn liền với một sự kiện cụ thể: một sao chổi.

Theo Thoth, khoảng 13,000 đến 16,000 năm trước, một sao chổi tiếp cận Trái Đất. Người Atlantean phát hiện được nó từ xa. Nội bộ Atlantis chia rẽ về cách xử lý: một nhóm muốn bắn hạ sao chổi bằng công nghệ của họ; một nhóm khác — còn giữ phần “tâm linh” — muốn để sao chổi rơi tự nhiên.

Cuối cùng, sao chổi được phép rơi. Nó đâm vào Đại Tây Dương, phía gần bờ Atlantis. Drunvalo cho rằng có những mảnh vỡ của sao chổi này được tìm thấy trên đất Hoa Kỳ với niên đại tương ứng. Một mảnh lớn đâm trúng phần tây nam của Atlantis.

Sự kiện này, theo Thoth, là khởi đầu cho chuỗi sự việc dẫn đến sự chìm cuối cùng của Atlantis vài trăm năm sau. Nó cũng đi kèm với một cuộc dịch chuyển trục Trái Đất — điều mà người Hopi mô tả bằng hình ảnh “ai đó nhấn nhầm nút”, và một số nghiên cứu địa chất cũng cho rằng có một dịch chuyển từ trường khoảng 13,000 năm trước.

Bạn có thể tin câu chuyện của Thoth, hay chỉ giữ câu chuyện Hopi, hay không tin gì cả. Cả ba đều ổn. Điều thú vị là hai dòng kể — một từ một bộ tộc bản địa Bắc Mỹ, một từ một dòng truyền dạy ở Ai Cập cổ — gặp nhau ở cùng một niên đại và cùng một mô tả: nước, lục địa chìm, một bước ngoặt lớn của hành tinh khoảng 13,000 năm trước.

Sức mạnh không cho phép xoá sổ hoàn toàn

Khi cả hai lục địa đã chìm, Sótuknang xuất hiện trước những người sống sót. Frank Waters ghi:

“Thấy chưa, ta đã rửa sạch ngay cả dấu chân của Sự xuất hiện của ngươi; những viên đá lót đường mà ta để lại cho ngươi. Dưới đáy biển là tất cả những thành phố kiêu hãnh, những patuwvotas bay và những kho báu trần gian bị hư hỏng bởi cái ác, và những người không có thời gian để ca ngợi Đấng Tạo Hóa từ đỉnh đồi của họ.”

Mọi thứ — thành phố, công nghệ, kho báu, người tha hoá — chìm xuống đáy đại dương. Thế giới thứ Ba — Kuskurza, hoặc Kasskara — kết thúc.

Nhưng những Người dân Hoà bình không bị xoá sổ. White Bear giải thích:

“Sức mạnh, vượt xa mọi khả năng của con người, sẽ không cho phép Người dân Hòa bình bị tiêu diệt hoàn toàn. Những người này là tái sinh của những người khác đã sống ở Thế giới thứ hai cũ (Tokpa) và những người đã tuân theo Luật của Tạo hóa.”

Đây là một chi tiết tinh tế: người sống sót không phải là một thế hệ mới. Họ là tái sinh của những người đã giữ con đường thật trong các thế giới trước. Linh hồn không chết khi thế giới sụp đổ — họ tái sinh trong thế giới tiếp theo, mang theo bài học.

Những người được cứu sẽ đến Thế giới thứ Tư — Toowakachi, “Vùng Đất Tươi Đẹp Được Thành Lập Cho Tất Cả Mọi Người”. Đó là lục địa châu Mỹ. Và cuộc di cư của họ — cùng với vai trò của Kachina trong việc đưa họ đến đó — là câu chuyện của bài tiếp theo.

Số phận của người Atlantis

Trước khi đóng bài này, có một chi tiết đáng chú ý mà White Bear kể.

Không phải tất cả người Atlantis đều chết. Một số sống sót — những người không đồng ý với nữ hoàng khi bà tấn công Kasskara. Khi lục địa chìm, những người này muốn đi cùng Người dân Hoà bình đến lục địa mới. Nhưng:

“Đấng Tạo Hóa đã hứa với chúng tôi rằng vùng đất mới này sẽ chỉ thuộc về chúng tôi trong một thời gian dài sắp tới. Tạo hóa không muốn người Atlantean ở lục địa mới. Anh ta đã gửi Kachinas của mình để ngăn người Atlantis di chuyển về phía tây.”

Vậy là người Atlantis sống sót chỉ có thể đi về phía đông — vào những vùng đất ngày nay là châu Âu và châu Phi. Sức mạnh của họ đã bị lấy đi. Họ không còn bay được nữa. Cách duy nhất để sống sót là đi thành các nhóm độc lập nhỏ — “một số ở đây, một số ở đó”. Và mỗi nhóm chỉ mang theo một phần của tri thức đầy đủ mà họ từng có.

White Bear chia sẻ một góc nhìn riêng của người Hopi:

“Đây là lý do tại sao người Atlantis ngày nay không có ký ức gì so với kiến thức của người Hopi về lịch sử thực sự. Khi họ phá hủy Thế giới thứ ba, Đấng Tạo Hóa đã đặt nền văn hóa của họ xuống hàng thấp nhất.”

Và sau nhiều thế kỷ, hậu duệ của họ “bắt đầu phát triển, hình thành — tiến hoá”. Họ tạo ra Ai Cập, Babylon, Hy Lạp, La Mã, và cuối cùng là nền văn minh phương Tây hiện đại.

“Mọi người trên khắp thế giới nghĩ về Ai Cập cổ đại — đó chỉ là gần đây, như chúng ta Hopi thấy nó.”

Đây là một góc nhìn của người Hopi — không phải sự thật khoa học. Theo cách nhìn này, hai dòng dõi đến từ hai con đường khác nhau ở Thế giới thứ Ba. Một dòng giữ ký ức về quá khứ sâu xa. Một dòng quên ký ức nhưng dần phục hồi công nghệ. Có lẽ thú vị khi ngồi với hình ảnh này — không cần đồng ý hoàn toàn — và xem nó gợi điều gì.

Và bây giờ, theo White Bear, ông cảm nhận lịch sử đang vẽ lại một số nét cũ. Cùng những công cụ có thể gây tổn hại từ xa. Cùng sự kiêu mạn của tri thức không có nền tảng đạo đức. Đây là điều ông tin — và sẽ kể chi tiết hơn ở bài cuối series.

Nhưng trước khi đến đó, chúng ta cần biết Thế giới thứ Tư đã được thiết lập như thế nào. Câu chuyện đó — ba cách di cư bằng Khiên Bay, lưng đại bàng, và thuyền; thành phố Titicaca và Trường Học Vĩ Đại ở Palatquapi; sự định cư cuối cùng ở Oraibi — là nội dung của bài tiếp theo.

Nhận Bài Thực Hành Qua Email

Đăng ký để nhận những bài thiền, bài thở và kiến thức chữa lành mới nhất từ GHL mỗi tuần.

Chỉ gửi những gì thật sự có giá trị — bạn có thể huỷ bất cứ lúc nào 💚

Cùng đồng hành trên hành trình Sống Từ Trái Tim