Đây là bài đầu tiên trong series 9 bài “Thực Hành Shamanic — Hành Trình Từ Cổ Xưa Đến Hiện Đại” của Gaia Heart Living.
Hãy tưởng tượng một bức tranh trên vách hang động, được vẽ trong ánh lửa bập bùng từ hàng chục nghìn năm trước. Một hình người nửa thú, mình bò rừng, tay cầm cây cung nhạc — đang chơi một giai điệu mà chỉ riêng mình nghe thấy. Bức tranh ấy vẫn còn đó, trong hang Les Trois Frères ở miền nam nước Pháp, như một lời nhắn từ thuở sơ khai của nhân loại.
Đó không phải nghệ thuật trang trí. Đó là dấu vết của một thực hành — một cách sống, một con đường chữa lành và khám phá thực tại — mà con người đã đi trên đó suốt 20.000 đến 30.000 năm. Con đường đó có tên: Shamanic.
Pháp sư — người đi giữa các thế giới
Từ “shaman” bắt nguồn từ ngôn ngữ của bộ tộc Tungus (người Evenk) ở Siberia, dùng để chỉ cả nam và nữ. Nhưng vai trò này tồn tại dưới vô số tên gọi trên khắp thế giới — curandero ở Nam Mỹ, sangoma ở châu Phi, pháp sư ở Mông Cổ, và nhiều dạng tương đương trong truyền thống dân gian Việt Nam.
Vậy pháp sư là ai? Trong cuốn The Way of the Shaman, Michael Harner mô tả họ như thế này:
“Các pháp sư — người mà chúng ta trong thế giới ‘văn minh’ gọi là ‘thầy thuốc’ và ‘bác sĩ phù thủy’ — là những người lưu giữ một cơ thể đáng chú ý của các kỹ thuật cổ xưa mà họ sử dụng để đạt được và duy trì sức khỏe, cho chính họ và các thành viên trong cộng đồng.”
Pháp sư không phải thầy bói, cũng không phải nhà tu khổ hạnh sống xa cách thế giới. Họ là người chữa lành — những người sử dụng một khả năng đặc biệt: đi lại giữa thực tại thông thường và thực tại phi thường, mang kiến thức và năng lượng chữa lành từ thế giới vô hình về phục vụ cộng đồng. Mircea Eliade — học giả hàng đầu về tôn giáo so sánh — nhấn mạnh rằng pháp sư là duy nhất trong các truyền thống tâm linh thế giới nhờ khả năng “bay đến các thế giới khác, bao gồm cả thiên đường.”
Điều phân biệt pháp sư với tất cả các dạng người chữa lành khác chính là cuộc hành trình — Shamanic Journey. Đây là phương pháp cốt lõi, là trái tim của toàn bộ thực hành.
Tại sao Shamanic tồn tại khắp thế giới?
Đây là câu hỏi đã khiến nhiều nhà nghiên cứu kinh ngạc: tại sao những bộ tộc hoàn toàn tách biệt — người Jívaro ở Ecuador, người Conibo ở Peru, thổ dân Úc, người Sami ở Bắc Âu, người Hopi ở Bắc Mỹ — lại phát triển những phương pháp gần như giống hệt nhau? Họ bị ngăn cách bởi đại dương và lục địa suốt hàng chục nghìn năm, không hề có trao đổi văn hóa.
Harner đưa ra một câu trả lời giản dị:
“Những dân tộc được gọi là nguyên thủy này thiếu trình độ công nghệ y tế tiên tiến của chúng ta, vì vậy họ có lý do tuyệt vời để được thúc đẩy phát triển năng lực phi công nghệ của tâm trí con người để chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh. Tính đồng nhất cơ bản của các phương pháp shaman cho thấy rằng, thông qua thử và sai, mọi người đã đi đến kết luận giống nhau.”
Nói cách khác, Shamanic không phải là sáng chế của một người hay một nền văn hóa. Nó là khám phá chung của toàn nhân loại — giống như cách lửa được phát hiện bởi nhiều nhóm người khác nhau một cách độc lập. Suốt hàng thiên niên kỷ thử nghiệm, con người ở khắp nơi đã đi đến cùng một kết luận: tiếng trống đều đặn có thể thay đổi ý thức, có nhiều hơn một thực tại, và từ thực tại phi thường đó có thể mang về sự chữa lành.
Michael Harner — từ nhà nhân chủng học đến pháp sư
Để hiểu Shamanic trong thế giới hiện đại, chúng ta cần biết về Michael Harner — người đã cống hiến cả đời để đưa con đường cổ xưa này trở lại với phương Tây.
Câu chuyện bắt đầu vào cuối những năm 1950 và đầu 1960, khi Harner — một nhà nhân chủng học trẻ — thực hiện nghiên cứu thực địa với người Jívaro (Shuar) ở Ecuador và người Conibo ở Peru. Tại Amazon, ông không chỉ quan sát mà trực tiếp trải nghiệm những gì các pháp sư thực hành, bao gồm cả nghi lễ ayahuasca. Trải nghiệm đó thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông.
Khi trở về Berkeley, Harner cố gắng truyền đạt những trải nghiệm này cho đồng nghiệp. Nhưng ông nhanh chóng nhận ra điều mà ông viết trong Cave and Cosmos: kinh nghiệm của ông “va chạm nhiều với khuôn mẫu thế tục của các nhà nhân chủng học cũng như với quan điểm tôn giáo của các nhà truyền giáo.” Không ai thực sự hiểu, vì không ai đã trải nghiệm.
Thay vì từ bỏ, Harner dấn thân sâu hơn. Ông bắt đầu đi tìm câu trả lời cho một câu hỏi quyết định: nếu các pháp sư ở Amazon dùng thực vật thiêng (có tính chất thức thần) để vào thực tại phi thường, thì pháp sư ở những nơi khác — nơi không có những loại cây đó — làm thế nào?
Câu trả lời nằm ở những chiếc trống.
Tiếng trống — khám phá thay đổi tất cả
Khi Harner nghiên cứu rộng hơn, ông phát hiện rằng “trên khắp thế giới, âm thanh bộ gõ, đặc biệt là tiếng trống, được sử dụng rộng rãi hơn nhiều so với thực vật thiêng có tính chất thức thần.” Ông bắt đầu thử nghiệm.
“Tôi đã mua một chiếc trống hai đầu loại Pueblo vào những năm 1960 và quyết định thử nghiệm. Trước sự ngạc nhiên thú vị của tôi, tôi phát hiện ra rằng tiếng trống đều đặn, lặp đi lặp lại ngay lập tức thay đổi trạng thái ý thức của tôi. Tôi có thể thực hiện các cuộc hành trình mà không cần thực vật thiêng! Tuy nhiên, tôi không nên ngạc nhiên. Các pháp sư, như thường lệ, biết họ đang làm gì, hưởng lợi từ hàng thiên niên kỷ thử nghiệm.”
Ông xác định rằng nhịp trống đều đặn khoảng 205 đến 220 nhịp mỗi phút là hiệu quả nhất. Ông gọi đây là “sonic driving” — lái xe bằng thính giác. Và khi sau đó nhận được một bản ghi âm tiếng trống của pháp sư Siberia thực thụ, ông “rất phấn khích khi thấy rằng nhịp trống của họ cũng ở cùng phạm vi.”
Khám phá này mang ý nghĩa to lớn. Harner viết: “Những trải nghiệm tâm linh shamanic không còn có thể bị loại bỏ chỉ đơn giản là do tác dụng của thực vật thức thần. Thật vậy, những hệ lụy là rất lớn, vì họ cho rằng trống và thực vật thức thần là những cánh cửa khác nhau dẫn đến cùng một cõi tâm linh.”
Trống ở Siberia, gậy gõ ở Úc, lục lạc ở Bắc Mỹ, cung nhạc ở Amazon, cồng chiêng ở Đông Nam Á — hình thức khác nhau, nguyên lý giống nhau. Âm thanh gõ đơn điệu, lặp đi lặp lại, đưa pháp sư vào trạng thái ý thức khác. Trống được gọi là “ngựa pháp sư” (shaman’s horse) trong truyền thống Tuva ở Siberia — vì nhịp trống giống nhịp vó ngựa phi nước đại, chở pháp sư bay đến các thế giới khác.
Phương pháp luận, không phải tôn giáo
Một trong những điều quan trọng nhất cần hiểu về Shamanic: đây là phương pháp luận, không phải tôn giáo.
“Shaman giáo cung cấp một cách để tiến hành những thí nghiệm cá nhân, vì nó là một phương pháp luận, không phải là một tôn giáo.”
Harner giải thích rằng đây chính là lý do Shamanic thu hút nhiều người trong Thời đại Khoa học. Nhiều người có học thức đã “bỏ Thời đại Đức tin sau lưng” — họ không còn chấp nhận giáo điều mà muốn tự mình trải nghiệm và đưa ra kết luận. Shamanic đáp ứng nhu cầu đó.
Shamanic không yêu cầu bạn tin vào bất cứ điều gì. Nó mời bạn trải nghiệm và tự đưa ra kết luận. Giống như một nhà khoa học tiến hành thí nghiệm, người thực hành Shamanic tiến hành hành trình và kiểm chứng kết quả bằng chính trải nghiệm của mình. Harner so sánh: cả pháp sư và nhà khoa học đều tin rằng “các quá trình nhân quả cơ bản của vũ trụ đều bị che giấu khỏi cái nhìn thông thường” — cả hai đều đi tìm những gì ẩn giấu phía sau bề mặt.
Shamanic không mâu thuẫn với bất kỳ tín ngưỡng nào. Nó không có giáo điều, không có hệ thống phân cấp, không đòi hỏi bạn từ bỏ tôn giáo hay triết lý hiện tại. Mỗi pháp sư tự khám phá vũ trụ qua trải nghiệm trực tiếp, và không ai có thể nói trải nghiệm của người khác là ảo tưởng.
”Gia đình, không phải môi trường”
Một khía cạnh sâu sắc của Shamanic mà chúng tôi muốn bạn để ý — khía cạnh này đặc biệt phù hợp với thời đại chúng ta đang sống:
“Theo quan điểm của thầy cúng, môi trường xung quanh chúng ta không phải là ‘môi trường’, mà là gia đình.”
Harner gọi Shamanic là “sinh thái tâm linh” — hệ sinh thái của linh hồn. Trong khi thế giới hiện đại coi thiên nhiên là “tài nguyên” cần khai thác hoặc “môi trường” cần bảo vệ, thực hành Shamanic nhìn nhận hoàn toàn khác: tất cả sinh vật — động vật, thực vật, đá, nước, không khí — đều là thành viên gia đình. Pháp sư là “người cuối cùng có thể nói chuyện với động vật,” như Eliade đã viết.
Tổ tiên săn bắt-hái lượm của chúng ta hiểu rằng giao tiếp với thiên nhiên là điều cần thiết cho sự sinh tồn. Ngày nay, khi đối mặt với khủng hoảng sinh thái toàn cầu, chúng ta đang dần quay lại nhận thức ấy. Nhưng như Harner viết, “tôn trọng thôi là chưa đủ. Chúng ta cần giao tiếp thân mật và yêu thương” với tất cả sự sống xung quanh.
Đây cũng là sợi dây kết nối Shamanic với triết lý của Gaia Heart Living — sống từ Trái Tim, kết nối với Đất Mẹ. Không phải một ý tưởng mới, mà là con đường cổ xưa nhất mà nhân loại đã đi.
Core Shamanism — bản chất phổ quát
Từ hàng thập kỷ nghiên cứu và thực hành, Harner đúc kết ra điều mà ông gọi là Core Shamanism (Shaman giáo cốt lõi) — những nguyên tắc và phương pháp phổ biến, gần như phổ quát, xuất hiện trong hầu hết mọi truyền thống Shamanic trên thế giới.
Core Shamanism không phải là thực hành của một bộ tộc cụ thể — nó là “lõi chung” mà tất cả truyền thống chia sẻ. Với người phương Tây, đây là cách tiếp cận hiệu quả hơn việc bắt chước thực hành của một nền văn hóa đơn lẻ, bởi mỗi nền văn hóa có biểu tượng, thần thoại và ý nghĩa riêng không dễ chuyển giao.
Năm 1979, Harner cùng vợ Sandra thành lập Foundation for Shamanic Studies (FSS). Năm 1980, ông xuất bản The Way of the Shaman — cuốn sách khởi đầu cho sự phục hưng Shamanic trên toàn thế giới. Và năm 2013, ở tuổi 83, ông hoàn thành Cave and Cosmos — tác phẩm tổng kết hơn nửa thế kỷ nghiên cứu, với lời mời cuối cùng:
“Đưa shaman giáo trở lại phương Tây bao gồm việc khuyến khích bạn, người đọc, trở nên tin tưởng hơn vào quyền lực tâm linh của chính mình.”
Một cuộc phục hưng đang diễn ra
Từ Zurich đến Auckland, từ Chicago đến São Paulo, từ Vienna đến Sài Gòn — con người đang quay lại với con đường cổ xưa này. Các nhóm đánh trống (drumming circles) họp hàng tuần, các hội thảo Shamanic diễn ra trên khắp thế giới. Không phải vì nó thời thượng, mà vì — như Harner viết — nó hoạt động.
Và những người bước vào con đường này thường trải qua sự chuyển hóa sâu sắc:
“Các pháp sư mới thường khóc cạn nước mắt khi trải qua và kể lại kinh nghiệm của mình. Họ nói chuyện với sự hiểu biết lẫn nhau với những người đã trải qua trải nghiệm cận kề cái chết, và nhìn thấy hy vọng nơi những người khác có thể nhìn thấy sự vô vọng.”
“Tình yêu vũ trụ mà họ nhiều lần bắt gặp trong các cuộc hành trình ngày càng được thể hiện trong cuộc sống hàng ngày của họ. Họ không cô đơn, ngay cả khi một mình, vì họ đã hiểu rằng chúng ta không bao giờ thực sự bị cô lập.”
Giống như các pháp sư Siberia, họ nhận ra: “Mọi thứ đang tồn tại, đều sống động!” Ở đâu họ cũng được bao bọc bởi cuộc sống, bởi gia đình.
Bước tiếp theo trên hành trình
Bài viết này mới chỉ mở ra cánh cửa. Con đường 30.000 năm của Shamanic có nhiều tầng lớp chờ bạn khám phá — từ nền tảng nhận thức luận về hai thực tại, qua bản đồ vũ trụ ba thế giới, đến những kỹ thuật thực hành cụ thể như hành trình với tiếng trống, kết nối linh thú, và thu hồi linh hồn.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào câu hỏi nền tảng nhất: Có bao nhiêu thực tại? Và cánh cửa nào mà pháp sư bước qua để di chuyển giữa chúng?
Harner kết thúc cuốn sách cuối cùng ở tuổi 83 với lời nhắn:
“Cuốn sách này tạo thành bức tranh hang động của riêng tôi cho những người khác đến theo cách này, để cung cấp cho họ manh mối cho nhiệm vụ quyền lực của chính họ. Tuy nhiên, đây chỉ là những lời nói. Bạn, độc giả, tùy thuộc vào bạn, đi vào thực tại tiềm ẩn của các linh hồn và gặp gỡ thực tế.”
Shamanic không phải là một tập hợp niềm tin để bạn chấp nhận hay phủ nhận. Nó là một lời mời — lời mời trải nghiệm trực tiếp, và từ đó tự mình khám phá câu trả lời.
Tiếp theo: Hai Thực Tại — Cánh cửa mà Shaman bước qua
Tham khảo
- The Way of the Shaman, Michael Harner — Lời nói đầu ấn bản thứ ba, Giới thiệu
- Cave and Cosmos: Shamanic Encounters with Another Reality, Michael Harner — Giới thiệu, Chương 3: Tìm kiếm